Màu cơ bản
Gần đây
Chưa có
⊞ Mở bảng màu đầy đủ
📄 Tạo canvas mới
✕
Web
HD 1920×1080
720p 1280×720
QHD 2560×1440
4K 3840×2160
Social
Instagram 1:1
Story 9:16
Facebook Post
Print
A4 300dpi
Letter 300dpi
Tùy chỉnh
800×600
500×500
1920 × 1080
Chiều rộng
px
🔗
Chiều cao
px
Nền
Trong suốt
Trắng
Đen
Tùy chọn...
PixelEdit
📁 File ▾
📄 New
Ctrl+N
📂 Mở PSD
📂 Mở ảnh
Ctrl+O
💾 Lưu (Save)
Ctrl+S
💾 Lưu mới (Save As)
Ctrl+Shift+S
🖼 Xuất ảnh PNG
Ctrl+Alt+S
🖼 Image ▾
🎛 Adjustments ▸
✦ Điều chỉnh (Sáng/Tương phản…)
✦ Bộ lọc (Grayscale, Sepia…)
⬜ Grayscale
◑ Invert
⊞ Flatten
🎬 Animation ▾
▶ Draw Animation…
🎥 Export Video …
🧮 Calculator
↩ Undo
↪ Redo
sans-serif
serif
monospace
cursive
Arial
Georgia
Times New Roman
Courier New
Impact
Comic Sans MS
px
B
I
⬛▤
▤
▤⬛
✓ Xác nhận
✕
Độ dày:
px
Màu sắc:
Bán kính góc:
px
Bắt điểm (Mạch điện)
✥
⬚
🖌
🧽
▱
⬜ Rectangle
◯ Ellipse
╱ Line
🪣
💉
⊡
T
🖼
Kéo thả ảnh vào đây
hoặc nhấn
Mở ảnh
▾ Layers
📁
⧉
⊕
🔓
🗑
+ Thêm layer trống
Cọ:
🎛 Adjustments
✕
Điều chỉnh
Sáng
0
Tương phản
0
Bão hòa
0
Blur
0
Opacity
100
Bộ lọc
Grayscale
Sepia
Invert
Vintage
Cool
Warm
Vivid
Fade
Tool:
move
Pos:
0, 0
Size:
—
Layer:
—
−
100%
+
Fit
🎬 Draw Animation
⊟
⊡
⊞
✕
▶ Play
⏮ Reset
Speed
—
🎥 Export Video
🧮 SMSoft – Tính toán thông số điện
✕
SMSOFT
Electrical Design Tools
⚡
Định luật Ohm
🔋
Công suất
🔌
Tiết diện dây
🔧
Chọn Khởi Động Từ
💧
Tính Bơm
🛡️
Chọn CB / Cầu Chì
📉
Sụt Áp
⚡
Định Luật Ohm
Tính U, I, R, P từ hai đại lượng bất kỳ — áp dụng cho mạch DC và AC một pha.
U = I × R
|
P = U × I
|
I = P / U
|
R = U / I
Điện áp U
V
Cường độ I
A
Điện trở R
Ω
Công suất P
W
⚡ TÍNH TOÁN
📊 Kết quả
🔋
Công Suất Điện
Tính công suất tác dụng (P), phản kháng (Q), biểu kiến (S) và hệ số công suất (cosφ).
P = S × cosφ
|
Q = S × sinφ
|
S = √(P² + Q²)
1 pha:
S = U × I
| 3 pha:
S = √3 × U
L
× I
Loại mạch
1 pha
3 pha
Điện áp U (dây)
V
Dòng điện I
A
Hệ số cosφ
—
🔋 TÍNH TOÁN
📊 Kết quả
🔌
Tính Tiết Diện Dây Dẫn
Chọn tiết diện dây theo dòng điện, kiểm tra sụt áp và đề xuất tiết diện tiêu chuẩn.
Công suất tải P
kW
Điện áp U
V
Cosφ
—
Loại mạch
1 pha
3 pha
Vật liệu dây
Đồng (Cu)
Nhôm (Al)
Hệ số tải (0.6–1.0)
—
🔌 TÍNH TIẾT DIỆN
📊 Kết quả & Khuyến nghị
🔧
Chọn Khởi Động Từ (Contactor)
Xác định dòng định mức, chọn contactor và relay nhiệt phù hợp cho động cơ 3 pha.
I
đm
= P / (√3 × U × cosφ × η) | I
contactor
≥ 1.25 × I
đm
Công suất động cơ P
kW
Điện áp định mức U
V
Cosφ
—
Hiệu suất η
—
Chế độ khởi động
Trực tiếp (DOL)
Sao – Tam giác (Y/Δ)
Biến tần (VFD)
Hệ số mở máy Kmm
×
🔧 CHỌN KHỞI ĐỘNG TỪ
📊 Thông số & Khuyến nghị
💧
Tính Thông Số Bơm
Tính công suất trục bơm, công suất động cơ, dòng điện từ lưu lượng và cột áp.
P
thủy lực
= ρ × g × Q × H | P
trục
= P
HL
/ η
bơm
| P
DC
= P
trục
/ η
DC
Lưu lượng Q
m³/h
Cột áp H
m
Hiệu suất bơm η
b
—
Hiệu suất động cơ η
DC
—
Cosφ động cơ
—
Điện áp nguồn
V
💧 TÍNH THÔNG SỐ BƠM
📊 Kết quả
🛡️
Chọn CB / Cầu Chì Bảo Vệ
Xác định dòng bảo vệ cho tải thuần trở, động cơ và hệ thống phân phối.
Loại tải
Động cơ 3 pha
Tải thuần trở
Tổng phân phối
Công suất P
kW
Điện áp U
V
Cosφ
—
🛡️ CHỌN CB / CẦU CHÌ
📊 Kết quả & Tiêu chuẩn
📉
Tính Sụt Áp Đường Dây
Kiểm tra sụt áp theo TCVN 9207:2012 — cho phép ≤ 5% đường dây nhánh, ≤ 3% chiếu sáng.
1 pha:
ΔU = 2 × I × L × (R·cosφ + X·sinφ)
3 pha:
ΔU = √3 × I × L × (R·cosφ + X·sinφ)
Loại mạch
1 pha
3 pha
Điện áp U
V
Dòng điện I
A
Chiều dài L
m
Tiết diện dây S
mm²
Vật liệu dây
Đồng
Nhôm
Cosφ
—
📉 KIỂM TRA SỤT ÁP
📊 Kết quả kiểm tra